Đến nội dung chính

窜改

Âm Hán Việt: thoán cải

窜改 nghĩa là sửa chữa, cắt xén, soán cải, xuyên tạc, làm giả…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sửa chữa
  • cắt xén
  • soán cải
  • xuyên tạc
  • làm giả
  • làm xáo trộn
  • can thiệp
  • soán cải

Chiết tự 窜改: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 窜thoán — tháo chạy, lủi, vọt
  • 改cải — sửa, đổi

Câu hỏi thường gặp

窜改 nghĩa là gì?

窜改 dịch sang tiếng Việt là sửa chữa, cắt xén, soán cải, xuyên tạc, làm giả, làm xáo trộn, can thiệp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 窜改 đọc thế nào?

窜改 đọc theo âm Hán Việt là thoán cải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 窜改

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 窜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.