Đến nội dung chính

穴位按摩术

Âm Hán Việt: huyệt vị án ma thuật

穴位按摩术 nghĩa là thuật xoa bóp huyệt vị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuật xoa bóp huyệt vị

Chiết tự 穴位按摩术: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 穴huyệt — huyệt
  • 位vị — vị, vị trí
  • 按án — theo như, vỗ, án
  • 摩ma — ma
  • 术thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

穴位按摩术 nghĩa là gì?

穴位按摩术 dịch sang tiếng Việt là thuật xoa bóp huyệt vị.

Âm Hán Việt của 穴位按摩术 đọc thế nào?

穴位按摩术 đọc theo âm Hán Việt là huyệt vị án ma thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 穴位按摩术

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 穴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.