Đến nội dung chính

穴道被解

Âm Hán Việt: huyệt đạo bị giải

穴道被解 nghĩa là huyệt đạo được giải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • huyệt đạo được giải

Chiết tự 穴道被解: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 穴huyệt — huyệt
  • 道đạo — đạo
  • 被bị — bị, được
  • 解giải — giải, phân giải, mổ

Câu hỏi thường gặp

穴道被解 nghĩa là gì?

穴道被解 dịch sang tiếng Việt là huyệt đạo được giải.

Âm Hán Việt của 穴道被解 đọc thế nào?

穴道被解 đọc theo âm Hán Việt là huyệt đạo bị giải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 穴道被解

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 穴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.