Đến nội dung chính

移祸江东

Âm Hán Việt: di họa giang đông

移祸江东 nghĩa là di họa Giang Đông, di họa Giang đông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • di họa Giang Đông
  • di họa Giang đông

Chiết tự 移祸江东: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 移di — dời, di chuyển
  • 祸họa — họa
  • 江giang — giang
  • 东đông — đông

Câu hỏi thường gặp

移祸江东 nghĩa là gì?

移祸江东 dịch sang tiếng Việt là di họa Giang Đông, di họa Giang đông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 移祸江东 đọc thế nào?

移祸江东 đọc theo âm Hán Việt là di họa giang đông. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 移祸江东

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 移 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.