Đến nội dung chính

移植

Âm Hán Việt: di thực

移植 nghĩa là cấy ghép, nhổ trồng, nhổ cấy, dời trồng, cấy…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cấy ghép
  • nhổ trồng
  • nhổ cấy
  • dời trồng
  • cấy
  • ghép

Chiết tự 移植: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 移di — dời, di chuyển
  • 植thực — thực

Câu hỏi thường gặp

移植 nghĩa là gì?

移植 dịch sang tiếng Việt là cấy ghép, nhổ trồng, nhổ cấy, dời trồng, cấy, ghép. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 移植 đọc thế nào?

移植 đọc theo âm Hán Việt là di thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 移植

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 移 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.