Đến nội dung chính

移山倒海

Âm Hán Việt: di sơn đảo hải

移山倒海 nghĩa là di sơn đảo hải, dời núi lấp biển, dời non lấp biển, đào non lấp biển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • di sơn đảo hải
  • dời núi lấp biển
  • dời non lấp biển
  • đào non lấp biển

Chiết tự 移山倒海: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 移di — dời, di chuyển
  • 山sơn — núi, sơn
  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 海hải — Hải

Câu hỏi thường gặp

移山倒海 nghĩa là gì?

移山倒海 dịch sang tiếng Việt là di sơn đảo hải, dời núi lấp biển, dời non lấp biển, đào non lấp biển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 移山倒海 đọc thế nào?

移山倒海 đọc theo âm Hán Việt là di sơn đảo hải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 移山倒海

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 移 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.