Đến nội dung chính

离魂出窥

Âm Hán Việt: ly hồn xuất khuy

离魂出窥 nghĩa là ly hồn xuất khuy, hé xuất linh hồn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ly hồn xuất khuy
  • hé xuất linh hồn

Chiết tự 离魂出窥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 离ly — cách, rời, ly
  • 魂hồn — hồn
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 窥khuy — dòm

Câu hỏi thường gặp

离魂出窥 nghĩa là gì?

离魂出窥 dịch sang tiếng Việt là ly hồn xuất khuy, hé xuất linh hồn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 离魂出窥 đọc thế nào?

离魂出窥 đọc theo âm Hán Việt là ly hồn xuất khuy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 离魂出窥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 离 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.