Đến nội dung chính

离格儿

Âm Hán Việt: ly cách nhi

离格儿 nghĩa là không theo chuẩn mực, không hợp thói thường, không đúng điệu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không theo chuẩn mực
  • không hợp thói thường
  • không đúng điệu

Chiết tự 离格儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 离ly — cách, rời, ly
  • 格cách — cách, ô vuông
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

离格儿 nghĩa là gì?

离格儿 dịch sang tiếng Việt là không theo chuẩn mực, không hợp thói thường, không đúng điệu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 离格儿 đọc thế nào?

离格儿 đọc theo âm Hán Việt là ly cách nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 离格儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 离 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.