Đến nội dung chính

离乡背井

Âm Hán Việt: ly hương bối tỉnh

离乡背井 nghĩa là rời xa nơi chôn rau cắt rốn, rời xa quê hương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rời xa nơi chôn rau cắt rốn
  • rời xa quê hương

Chiết tự 离乡背井: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 离ly — cách, rời, ly
  • 乡hương — hương
  • 背bối — lưng, vác, cõng
  • 井tỉnh — giếng, tỉnh

Câu hỏi thường gặp

离乡背井 nghĩa là gì?

离乡背井 dịch sang tiếng Việt là rời xa nơi chôn rau cắt rốn, rời xa quê hương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 离乡背井 đọc thế nào?

离乡背井 đọc theo âm Hán Việt là ly hương bối tỉnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 离乡背井

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 离 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.