Đến nội dung chính

祥瑞与和平

Âm Hán Việt: tường thụy dữ hòa bình

祥瑞与和平 nghĩa là điềm lành cùng hòa bình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điềm lành cùng hòa bình

Chiết tự 祥瑞与和平: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 祥tường — tường
  • 瑞thụy — thụy, may mắn
  • 与dữ — cùng, dữ, và
  • 和hòa — cùng, hòa, và
  • 平bình — đều

Câu hỏi thường gặp

祥瑞与和平 nghĩa là gì?

祥瑞与和平 dịch sang tiếng Việt là điềm lành cùng hòa bình.

Âm Hán Việt của 祥瑞与和平 đọc thế nào?

祥瑞与和平 đọc theo âm Hán Việt là tường thụy dữ hòa bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 祥瑞与和平

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 祥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.