Đến nội dung chính

祥云浮紫阁

Âm Hán Việt: tường vân phù tử các

祥云浮紫阁 nghĩa là tường vân phù tử các.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tường vân phù tử các

Chiết tự 祥云浮紫阁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 祥tường — tường
  • 云vân — vân, mây
  • 浮phù — phù, di động
  • 紫tử — tím, màu tím
  • 阁các — các

Câu hỏi thường gặp

祥云浮紫阁 nghĩa là gì?

祥云浮紫阁 dịch sang tiếng Việt là tường vân phù tử các.

Âm Hán Việt của 祥云浮紫阁 đọc thế nào?

祥云浮紫阁 đọc theo âm Hán Việt là tường vân phù tử các. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 祥云浮紫阁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 祥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.