Đến nội dung chính

碰钉子

Âm Hán Việt: bính đinh tử

碰钉子 nghĩa là nếm mùi thất bại, bị một vố, vấp phải trắc trở, bị thất bại, vấp váp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nếm mùi thất bại
  • bị một vố
  • vấp phải trắc trở
  • bị thất bại
  • vấp váp

Chiết tự 碰钉子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碰bính — đụng, chạm, bính
  • 钉đinh — đinh
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

碰钉子 nghĩa là gì?

碰钉子 dịch sang tiếng Việt là nếm mùi thất bại, bị một vố, vấp phải trắc trở, bị thất bại, vấp váp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 碰钉子 đọc thế nào?

碰钉子 đọc theo âm Hán Việt là bính đinh tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碰钉子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.