Đến nội dung chính

碰撞后的冲击

Âm Hán Việt: bính chàng hậu đích xung kích

碰撞后的冲击 nghĩa là đánh sâu vào sau khi va chạm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh sâu vào sau khi va chạm

Chiết tự 碰撞后的冲击: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碰bính — đụng, chạm, bính
  • 撞chàng — đụng, khua, chàng
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 的đích
  • 冲xung — hướng, xông đột, hướng
  • 击kích — kích, đánh

Câu hỏi thường gặp

碰撞后的冲击 nghĩa là gì?

碰撞后的冲击 dịch sang tiếng Việt là đánh sâu vào sau khi va chạm.

Âm Hán Việt của 碰撞后的冲击 đọc thế nào?

碰撞后的冲击 đọc theo âm Hán Việt là bính chàng hậu đích xung kích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碰撞后的冲击

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.