Đến nội dung chính

碰了碰

Âm Hán Việt: bính liễu bính

碰了碰 nghĩa là đụng đụng, đụng một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đụng đụng
  • đụng một cái

Chiết tự 碰了碰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碰bính — đụng, chạm, bính
  • 了liễu
  • 碰bính — đụng, chạm, bính

Câu hỏi thường gặp

碰了碰 nghĩa là gì?

碰了碰 dịch sang tiếng Việt là đụng đụng, đụng một cái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 碰了碰 đọc thế nào?

碰了碰 đọc theo âm Hán Việt là bính liễu bính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碰了碰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.