Đến nội dung chính

碧霞

Âm Hán Việt: bích hà

碧霞 nghĩa là vực, không trung, trên cao, trà, chè.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vực
  • không trung
  • trên cao
  • trà
  • chè

Chiết tự 碧霞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碧bích — bích, xanh
  • 霞hà — hà

Câu hỏi thường gặp

碧霞 nghĩa là gì?

碧霞 dịch sang tiếng Việt là vực, không trung, trên cao, trà, chè. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 碧霞 đọc thế nào?

碧霞 đọc theo âm Hán Việt là bích hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碧霞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.