Đến nội dung chính

碧绿

Âm Hán Việt: bích lục

碧绿 nghĩa là xanh biếc, bích lục, biếc, biếc xanh, xanh ngát…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xanh biếc
  • bích lục
  • biếc
  • biếc xanh
  • xanh ngát
  • xanh ngắt

Chiết tự 碧绿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碧bích — bích, xanh
  • 绿lục — lục, xanh biếc

Câu hỏi thường gặp

碧绿 nghĩa là gì?

碧绿 dịch sang tiếng Việt là xanh biếc, bích lục, biếc, biếc xanh, xanh ngát, xanh ngắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 碧绿 đọc thế nào?

碧绿 đọc theo âm Hán Việt là bích lục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碧绿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.