Đến nội dung chính

碧血凤凰

Âm Hán Việt: bích huyết phượng hoàng

碧血凤凰 nghĩa là Bích Huyết Phượng Hoàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Bích Huyết Phượng Hoàng

Chiết tự 碧血凤凰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碧bích — bích, xanh
  • 血huyết — huyết
  • 凤phượng — phượng
  • 凰hoàng — hoàng

Câu hỏi thường gặp

碧血凤凰 nghĩa là gì?

碧血凤凰 dịch sang tiếng Việt là Bích Huyết Phượng Hoàng.

Âm Hán Việt của 碧血凤凰 đọc thế nào?

碧血凤凰 đọc theo âm Hán Việt là bích huyết phượng hoàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碧血凤凰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.