Đến nội dung chính

砖瓦房子

Âm Hán Việt: chuyên ngõa phòng tử

砖瓦房子 nghĩa là nhà gạch ngói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhà gạch ngói

Chiết tự 砖瓦房子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 砖chuyên — gạch
  • 瓦ngõa — ngói
  • 房phòng — phòng
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

砖瓦房子 nghĩa là gì?

砖瓦房子 dịch sang tiếng Việt là nhà gạch ngói.

Âm Hán Việt của 砖瓦房子 đọc thế nào?

砖瓦房子 đọc theo âm Hán Việt là chuyên ngõa phòng tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 砖瓦房子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 砖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.