Đến nội dung chính

砖厂

Âm Hán Việt: chuyên hán

砖厂 nghĩa là lò gạch, nhà máy gạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lò gạch
  • nhà máy gạch

Chiết tự 砖厂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 砖chuyên — gạch
  • 厂hán — cửa hàng, nhà máy, hán

Câu hỏi thường gặp

砖厂 nghĩa là gì?

砖厂 dịch sang tiếng Việt là lò gạch, nhà máy gạch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 砖厂 đọc thế nào?

砖厂 đọc theo âm Hán Việt là chuyên hán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 砖厂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 砖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.