Đến nội dung chính

砖木结构

Âm Hán Việt: chuyên mộc kết cấu

砖木结构 nghĩa là toàn làm bằng gỗ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • toàn làm bằng gỗ

Chiết tự 砖木结构: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 砖chuyên — gạch
  • 木mộc — mộc
  • 结kết — kết
  • 构cấu — cấu

Câu hỏi thường gặp

砖木结构 nghĩa là gì?

砖木结构 dịch sang tiếng Việt là toàn làm bằng gỗ.

Âm Hán Việt của 砖木结构 đọc thế nào?

砖木结构 đọc theo âm Hán Việt là chuyên mộc kết cấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 砖木结构

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 砖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.