Đến nội dung chính

直来直去

Âm Hán Việt: trực lai trực khứ

直来直去 nghĩa là bụng dạ thẳng thắn, trực lai trực khứ, đi thẳng về thẳng, đi một mạch, lòng ngay dạ thẳng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bụng dạ thẳng thắn
  • trực lai trực khứ
  • đi thẳng về thẳng
  • đi một mạch
  • bụng dạ thẳng thắn
  • lòng ngay dạ thẳng

Chiết tự 直来直去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 直trực — thẳng, trực
  • 来lai — tới
  • 直trực — thẳng, trực
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

直来直去 nghĩa là gì?

直来直去 dịch sang tiếng Việt là bụng dạ thẳng thắn, trực lai trực khứ, đi thẳng về thẳng, đi một mạch, lòng ngay dạ thẳng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 直来直去 đọc thế nào?

直来直去 đọc theo âm Hán Việt là trực lai trực khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 直来直去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 直 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.