Đến nội dung chính

直截了当

Âm Hán Việt: trực tiệt liễu đương

直截了当 nghĩa là gọn gàng dứt khoát, gọn gàng, dứt khoát, không dây dưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gọn gàng dứt khoát
  • gọn gàng
  • dứt khoát
  • không dây dưa

Chiết tự 直截了当: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 直trực — thẳng, trực
  • 截tiệt — đoạn, cắt ra
  • 了liễu
  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm

Câu hỏi thường gặp

直截了当 nghĩa là gì?

直截了当 dịch sang tiếng Việt là gọn gàng dứt khoát, gọn gàng, dứt khoát, không dây dưa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 直截了当 đọc thế nào?

直截了当 đọc theo âm Hán Việt là trực tiệt liễu đương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 直截了当

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 直 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.