Đến nội dung chính

盲肠炎

Âm Hán Việt: manh tràng viêm

盲肠炎 nghĩa là bệnh viêm ruột thừa, viêm ruột thừa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh viêm ruột thừa
  • viêm ruột thừa

Chiết tự 盲肠炎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盲manh — đui mù
  • 肠tràng — tràng
  • 炎viêm — viêm

Câu hỏi thường gặp

盲肠炎 nghĩa là gì?

盲肠炎 dịch sang tiếng Việt là bệnh viêm ruột thừa, viêm ruột thừa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 盲肠炎 đọc thế nào?

盲肠炎 đọc theo âm Hán Việt là manh tràng viêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盲肠炎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.