Đến nội dung chính

盲人摸象

Âm Hán Việt: manh nhân mạc tượng

盲人摸象 nghĩa là người mù sờ voi, nhắm mắt nói mò.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người mù sờ voi
  • nhắm mắt nói mò

Chiết tự 盲人摸象: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盲manh — đui mù
  • 人nhân — nhân
  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 象tượng — giống như, giống

Câu hỏi thường gặp

盲人摸象 nghĩa là gì?

盲人摸象 dịch sang tiếng Việt là người mù sờ voi, nhắm mắt nói mò. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 盲人摸象 đọc thế nào?

盲人摸象 đọc theo âm Hán Việt là manh nhân mạc tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盲人摸象

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.