Đến nội dung chính

盲人骑瞎马

Âm Hán Việt: manh nhân kỵ hạt mã

盲人骑瞎马 nghĩa là thằng mù cưỡi ngựa đui, cực kỳ nguy hiểm, ngàn cân treo sợi tóc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thằng mù cưỡi ngựa đui
  • cực kỳ nguy hiểm
  • ngàn cân treo sợi tóc

Chiết tự 盲人骑瞎马: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盲manh — đui mù
  • 人nhân — nhân
  • 骑kỵ — cưỡi, kỵ
  • 瞎hạt — mò mẫm, mù
  • 马mã — Mã

Câu hỏi thường gặp

盲人骑瞎马 nghĩa là gì?

盲人骑瞎马 dịch sang tiếng Việt là thằng mù cưỡi ngựa đui, cực kỳ nguy hiểm, ngàn cân treo sợi tóc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 盲人骑瞎马 đọc thế nào?

盲人骑瞎马 đọc theo âm Hán Việt là manh nhân kỵ hạt mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盲人骑瞎马

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.