Đến nội dung chính

盟主之位

Âm Hán Việt: minh chủ chi vị

盟主之位 nghĩa là vị trí minh chủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vị trí minh chủ

Chiết tự 盟主之位: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盟minh — minh
  • 主chủ — chủ
  • 之chi — chi, tới
  • 位vị — vị, vị trí

Câu hỏi thường gặp

盟主之位 nghĩa là gì?

盟主之位 dịch sang tiếng Việt là vị trí minh chủ.

Âm Hán Việt của 盟主之位 đọc thế nào?

盟主之位 đọc theo âm Hán Việt là minh chủ chi vị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盟主之位

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.