Đến nội dung chính

盟友的态度

Âm Hán Việt: minh hữu đích thái độ

盟友的态度 nghĩa là thái độ của đồng minh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thái độ của đồng minh

Chiết tự 盟友的态度: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盟minh — minh
  • 友hữu — hữu, bạn bè
  • 的đích
  • 态thái — thái
  • 度độ — độ

Câu hỏi thường gặp

盟友的态度 nghĩa là gì?

盟友的态度 dịch sang tiếng Việt là thái độ của đồng minh.

Âm Hán Việt của 盟友的态度 đọc thế nào?

盟友的态度 đọc theo âm Hán Việt là minh hữu đích thái độ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盟友的态度

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.