Đến nội dung chính

皆在此

Âm Hán Việt: giai tại thử

皆在此 nghĩa là đều ở đây, chỗ này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đều ở đây
  • chỗ này

Chiết tự 皆在此: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 皆giai — đều, cũng, giai
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 此thử — này, lần này, thử

Câu hỏi thường gặp

皆在此 nghĩa là gì?

皆在此 dịch sang tiếng Việt là đều ở đây, chỗ này. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 皆在此 đọc thế nào?

皆在此 đọc theo âm Hán Việt là giai tại thử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 皆在此

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 皆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.