Đến nội dung chính

皆有仰慕之心

Âm Hán Việt: giai hữu ngưỡng mộ chi tâm

皆有仰慕之心 nghĩa là đều có lòng ngưỡng mộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đều có lòng ngưỡng mộ

Chiết tự 皆有仰慕之心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 皆giai — đều, cũng, giai
  • 有hữu — có, hữu
  • 仰ngưỡng — ngưỡng, ngửa
  • 慕mộ — mộ
  • 之chi — chi, tới
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

皆有仰慕之心 nghĩa là gì?

皆有仰慕之心 dịch sang tiếng Việt là đều có lòng ngưỡng mộ.

Âm Hán Việt của 皆有仰慕之心 đọc thế nào?

皆有仰慕之心 đọc theo âm Hán Việt là giai hữu ngưỡng mộ chi tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 皆有仰慕之心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 皆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.