Đến nội dung chính

症结所在

Âm Hán Việt: chứng kết sở tại

症结所在 nghĩa là chỗ mấu chốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chỗ mấu chốt

Chiết tự 症结所在: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 症chứng — chứng
  • 结kết — kết
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 在tại — tại, đang, ở

Câu hỏi thường gặp

症结所在 nghĩa là gì?

症结所在 dịch sang tiếng Việt là chỗ mấu chốt.

Âm Hán Việt của 症结所在 đọc thế nào?

症结所在 đọc theo âm Hán Việt là chứng kết sở tại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 症结所在

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 症 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.