Đến nội dung chính

症状

Âm Hán Việt: chứng trạng

症状 nghĩa là bệnh trạng, triệu chứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh trạng
  • triệu chứng

Chiết tự 症状: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 症chứng — chứng
  • 状trạng — hình dáng

Câu hỏi thường gặp

症状 nghĩa là gì?

症状 dịch sang tiếng Việt là bệnh trạng, triệu chứng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 症状 đọc thế nào?

症状 đọc theo âm Hán Việt là chứng trạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 症状

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 症 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.