Đến nội dung chính

畏罪潜逃

Âm Hán Việt: úy tội tiềm đào

畏罪潜逃 nghĩa là chạy án, bỏ trốn, chạy tội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy án
  • bỏ trốn
  • chạy tội

Chiết tự 畏罪潜逃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 畏úy — sợ
  • 罪tội — tội
  • 潜tiềm — tiềm, lặn, lẻn
  • 逃đào — trốn, chạy trốn, đào

Câu hỏi thường gặp

畏罪潜逃 nghĩa là gì?

畏罪潜逃 dịch sang tiếng Việt là chạy án, bỏ trốn, chạy tội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 畏罪潜逃 đọc thế nào?

畏罪潜逃 đọc theo âm Hán Việt là úy tội tiềm đào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 畏罪潜逃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 畏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.