Đến nội dung chính

畏缩不前

Âm Hán Việt: úy súc bất tiền

畏缩不前 nghĩa là co vòi, chùn bước, chùn chân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • co vòi
  • chùn bước
  • chùn chân

Chiết tự 畏缩不前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 畏úy — sợ
  • 缩súc — co lại, lui
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

畏缩不前 nghĩa là gì?

畏缩不前 dịch sang tiếng Việt là co vòi, chùn bước, chùn chân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 畏缩不前 đọc thế nào?

畏缩不前 đọc theo âm Hán Việt là úy súc bất tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 畏缩不前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 畏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.