Đến nội dung chính

畏惧寒冷的猫

Âm Hán Việt: úy cụ hàn lãnh đích miêu

畏惧寒冷的猫 nghĩa là mèo sợ hãi rét lạnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mèo sợ hãi rét lạnh

Chiết tự 畏惧寒冷的猫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 畏úy — sợ
  • 惧cụ — sợ, sợ hãi
  • 寒hàn — hàn, lạnh
  • 冷lãnh — Lãnh
  • 的đích
  • 猫miêu — mèo

Câu hỏi thường gặp

畏惧寒冷的猫 nghĩa là gì?

畏惧寒冷的猫 dịch sang tiếng Việt là mèo sợ hãi rét lạnh.

Âm Hán Việt của 畏惧寒冷的猫 đọc thế nào?

畏惧寒冷的猫 đọc theo âm Hán Việt là úy cụ hàn lãnh đích miêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 畏惧寒冷的猫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 畏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.