Đến nội dung chính

男人的名字

Âm Hán Việt: nam nhân đích danh tự

男人的名字 nghĩa là tên của nam nhân, tên của đàn ông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tên của nam nhân
  • tên của đàn ông

Chiết tự 男人的名字: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 男nam — nam
  • 人nhân — nhân
  • 的đích
  • 名danh — tên, danh
  • 字tự — chữ, tự

Câu hỏi thường gặp

男人的名字 nghĩa là gì?

男人的名字 dịch sang tiếng Việt là tên của nam nhân, tên của đàn ông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 男人的名字 đọc thế nào?

男人的名字 đọc theo âm Hán Việt là nam nhân đích danh tự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 男人的名字

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 男 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.