Đến nội dung chính

男主角

Âm Hán Việt: nam chủ giác

男主角 nghĩa là nhân vật nam chính, vai nam chính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân vật nam chính
  • vai nam chính

Chiết tự 男主角: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 男nam — nam
  • 主chủ — chủ
  • 角giác — giác, góc, cạnh

Câu hỏi thường gặp

男主角 nghĩa là gì?

男主角 dịch sang tiếng Việt là nhân vật nam chính, vai nam chính. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 男主角 đọc thế nào?

男主角 đọc theo âm Hán Việt là nam chủ giác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 男主角

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 男 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.