Đến nội dung chính

男人声音

Âm Hán Việt: nam nhân thanh âm

男人声音 nghĩa là âm thanh nam nhân, giọng đàn ông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • âm thanh nam nhân
  • giọng đàn ông

Chiết tự 男人声音: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 男nam — nam
  • 人nhân — nhân
  • 声thanh — âm thanh, tiếng
  • 音âm — âm, thanh âm

Câu hỏi thường gặp

男人声音 nghĩa là gì?

男人声音 dịch sang tiếng Việt là âm thanh nam nhân, giọng đàn ông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 男人声音 đọc thế nào?

男人声音 đọc theo âm Hán Việt là nam nhân thanh âm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 男人声音

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 男 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.