Đến nội dung chính

环球

Âm Hán Việt: hoàn cầu

环球 nghĩa là vòng quanh trái đất, toàn cầu, toàn thế giới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vòng quanh trái đất
  • toàn cầu
  • toàn thế giới

Chiết tự 环球: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 环hoàn — hoàn, vòng
  • 球cầu — bóng

Câu hỏi thường gặp

环球 nghĩa là gì?

环球 dịch sang tiếng Việt là vòng quanh trái đất, toàn cầu, toàn thế giới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 环球 đọc thế nào?

环球 đọc theo âm Hán Việt là hoàn cầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 环球

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 环 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.