Đến nội dung chính

环境

Âm Hán Việt: hoàn cảnh

环境 nghĩa là hoàn cảnh, môi trường, cảnh vật chung quanh, điều kiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoàn cảnh
  • môi trường
  • cảnh vật chung quanh
  • điều kiện

Chiết tự 环境: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 环hoàn — hoàn, vòng
  • 境cảnh — cảnh

Câu hỏi thường gặp

环境 nghĩa là gì?

环境 dịch sang tiếng Việt là hoàn cảnh, môi trường, cảnh vật chung quanh, điều kiện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 环境 đọc thế nào?

环境 đọc theo âm Hán Việt là hoàn cảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 环境

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 环 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.