Đến nội dung chính

环形

Âm Hán Việt: hoàn hình

环形 nghĩa là vòng tròn, hình vòng, hình khuyên, hình vành khuyên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vòng tròn
  • hình vòng
  • hình khuyên
  • hình vành khuyên

Chiết tự 环形: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 环hoàn — hoàn, vòng
  • 形hình — hình

Câu hỏi thường gặp

环形 nghĩa là gì?

环形 dịch sang tiếng Việt là vòng tròn, hình vòng, hình khuyên, hình vành khuyên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 环形 đọc thế nào?

环形 đọc theo âm Hán Việt là hoàn hình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 环形

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 环 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.