Đến nội dung chính

狱钱场

Âm Hán Việt: ngục tiền tràng

狱钱场 nghĩa là ngục tiền tràng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngục tiền tràng

Chiết tự 狱钱场: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狱ngục — ngục
  • 钱tiền — Tiền
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc

Câu hỏi thường gặp

狱钱场 nghĩa là gì?

狱钱场 dịch sang tiếng Việt là ngục tiền tràng.

Âm Hán Việt của 狱钱场 đọc thế nào?

狱钱场 đọc theo âm Hán Việt là ngục tiền tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狱钱场

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.