Đến nội dung chính

狱火幽泉

Âm Hán Việt: ngục hỏa u tuyền

狱火幽泉 nghĩa là ngục hỏa u tuyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngục hỏa u tuyền

Chiết tự 狱火幽泉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狱ngục — ngục
  • 火hỏa — hỏa
  • 幽u — u, sâu thẳm
  • 泉tuyền — tuyền

Câu hỏi thường gặp

狱火幽泉 nghĩa là gì?

狱火幽泉 dịch sang tiếng Việt là ngục hỏa u tuyền.

Âm Hán Việt của 狱火幽泉 đọc thế nào?

狱火幽泉 đọc theo âm Hán Việt là ngục hỏa u tuyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狱火幽泉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.