Đến nội dung chính

狱卒们

Âm Hán Việt: ngục tốt môn

狱卒们 nghĩa là đám lính canh ngục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đám lính canh ngục

Chiết tự 狱卒们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狱ngục — ngục
  • 卒tốt — tốt
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

狱卒们 nghĩa là gì?

狱卒们 dịch sang tiếng Việt là đám lính canh ngục.

Âm Hán Việt của 狱卒们 đọc thế nào?

狱卒们 đọc theo âm Hán Việt là ngục tốt môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狱卒们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.