Đến nội dung chính

狮虎碎金吟

Âm Hán Việt: sư hổ toái kim ngâm

狮虎碎金吟 nghĩa là Sư Hổ Toái Kim Ngâm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Sư Hổ Toái Kim Ngâm

Chiết tự 狮虎碎金吟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狮sư — Sư
  • 虎hổ — Hổ
  • 碎toái — vỡ, bể
  • 金kim — kim
  • 吟ngâm — ngâm, 吟

Câu hỏi thường gặp

狮虎碎金吟 nghĩa là gì?

狮虎碎金吟 dịch sang tiếng Việt là Sư Hổ Toái Kim Ngâm.

Âm Hán Việt của 狮虎碎金吟 đọc thế nào?

狮虎碎金吟 đọc theo âm Hán Việt là sư hổ toái kim ngâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狮虎碎金吟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.