Đến nội dung chính

狮子座

Âm Hán Việt: sư tử tọa

狮子座 nghĩa là chòm sư tử, chòm sao sư tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chòm sư tử
  • chòm sao sư tử

Chiết tự 狮子座: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狮sư — Sư
  • 子tử — con
  • 座tọa — tòa, tọa, ngồi

Câu hỏi thường gặp

狮子座 nghĩa là gì?

狮子座 dịch sang tiếng Việt là chòm sư tử, chòm sao sư tử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 狮子座 đọc thế nào?

狮子座 đọc theo âm Hán Việt là sư tử tọa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狮子座

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.