Đến nội dung chính

狮子大开口

Âm Hán Việt: sư tử đại khai khẩu

狮子大开口 nghĩa là công phu sư tử ngoạm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công phu sư tử ngoạm

Chiết tự 狮子大开口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狮sư — Sư
  • 子tử — con
  • 大đại — đại, lớn
  • 开khai — khai
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

狮子大开口 nghĩa là gì?

狮子大开口 dịch sang tiếng Việt là công phu sư tử ngoạm.

Âm Hán Việt của 狮子大开口 đọc thế nào?

狮子大开口 đọc theo âm Hán Việt là sư tử đại khai khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狮子大开口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.