Đến nội dung chính

独立

Âm Hán Việt: độc lập

独立 nghĩa là độc lập, lẻ loi, đứng một mình, tách ra, không lệ thuộc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • độc lập
  • lẻ loi
  • đứng một mình
  • tách ra
  • không lệ thuộc
  • không phụ thuộc

Chiết tự 独立: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 独độc — độc
  • 立lập — lập, đứng

Câu hỏi thường gặp

独立 nghĩa là gì?

独立 dịch sang tiếng Việt là độc lập, lẻ loi, đứng một mình, tách ra, không lệ thuộc, không phụ thuộc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 独立 đọc thế nào?

独立 đọc theo âm Hán Việt là độc lập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 独立

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 独 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.