Đến nội dung chính

独当一面

Âm Hán Việt: độc đương nhất diện

独当一面 nghĩa là một mình đảm đương một phía, một mình phụ trách một mặt công tác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một mình đảm đương một phía
  • một mình phụ trách một mặt công tác

Chiết tự 独当一面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 独độc — độc
  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 一nhất — một
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

独当一面 nghĩa là gì?

独当一面 dịch sang tiếng Việt là một mình đảm đương một phía, một mình phụ trách một mặt công tác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 独当一面 đọc thế nào?

独当一面 đọc theo âm Hán Việt là độc đương nhất diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 独当一面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 独 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.