Đến nội dung chính

独守空房

Âm Hán Việt: độc thủ không phòng

独守空房 nghĩa là một mình trông phòng, phòng không gối chiếc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một mình trông phòng
  • phòng không gối chiếc

Chiết tự 独守空房: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 独độc — độc
  • 守thủ — thủ
  • 空không — không, vô ích
  • 房phòng — phòng

Câu hỏi thường gặp

独守空房 nghĩa là gì?

独守空房 dịch sang tiếng Việt là một mình trông phòng, phòng không gối chiếc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 独守空房 đọc thế nào?

独守空房 đọc theo âm Hán Việt là độc thủ không phòng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 独守空房

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 独 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.