Đến nội dung chính

牛头马面

Âm Hán Việt: ngưu đầu mã diện

牛头马面 nghĩa là đầu trâu mặt ngựa, ngưu đầu mã diện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu trâu mặt ngựa
  • ngưu đầu mã diện

Chiết tự 牛头马面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 牛ngưu — ngưu, trâu
  • 头đầu — đầu
  • 马mã — Mã
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

牛头马面 nghĩa là gì?

牛头马面 dịch sang tiếng Việt là đầu trâu mặt ngựa, ngưu đầu mã diện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 牛头马面 đọc thế nào?

牛头马面 đọc theo âm Hán Việt là ngưu đầu mã diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牛头马面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.